鑽石公主號
toản thạch công chủ hào
Hán Việt: toản thạch công chủ hào · Pinyin: zuàn shí gōng zhǔ hào
Tổng quan
Cấu tạo: 鑽 (toản) + 石 (thạch) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàu Diamond Princess
Đức
- Handedict Diamond Princess (Kreuzfahrtschiff)