钻石唱针
toản thạch xướng châm
Hán Việt: toản thạch xướng châm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kim ghi kim cương
- Biên soạn 鑽石唱針 uànshí chàngzhēn n. diamond-point needle
Eng
- Cihui 鑽石唱針 uànshí chàngzhēn n. diamond-point needle
Hán Việt: toản thạch xướng châm