钻1. Tổng quan ái giùi. Cái khoan. Cái đục — Một âm khác là Toàn. Xem Toàn. Cấu tạo: 钻 (toản) + 1 + .Cấu tạo钻 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ái giùi. Cái khoan. Cái đục — Một âm khác là Toàn. Xem Toàn.