鑾駕

luán jià loan giá

Hán Việt: loan giá · Pinyin: luán jià

Tổng quan

xe ngựa hoàng gia

Cấu tạo: (loan) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ngựa hoàng gia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝王的座車。《魏書.卷三九.列傳.李寶》:「不足親勞鑾駕,頻有表諫。」《薛仁貴征遼事略》:「長安百姓懽喜鑾駕看教兵,人密密地勿知其數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的车驾。天子车驾有銮铃﹐故称; 借指天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的车驾。天子车驾有銮铃﹐故称。 2.借指天子。

Eng

  • CC-CEDICT imperial chariot
  • Cihui imperial chariot