鑿像 tạc tượng Hán Việt: tạc tượng Tổng quan Đục đẽo trên đá hoặc gỗ để làm thành hình người Cấu tạo: 凿 (tạc) + 像 (tượng)Hán Việttạc tượngTừ loạiđộngCấu tạo凿 + 像 · tạc + tượng nghĩa thành phần: tạc + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đục tượng Từ liên quan Gần nghĩa像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末