凿坏

tạc phôi

Hán Việt: tạc phôi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (phôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑿穿牆壁。比喻堅持不作官。《漢書.卷八七.揚雄傳下》:「故士或自盛以橐,或鑿坏以遁。」《老殘遊記》第六回:「試問?與那鑿坏而遁,洗耳不聽的,有何分別呢?」