凿窒 tạc trất Hán Việt: tạc trất Tổng quan Cấu tạo: 凿 (tạc) + 窒 (trất)Hán Việttạc trấtCấu tạo凿 + 窒 · tạc + trất nghĩa thành phần: tạc + trất