凿虚 tạc hư Hán Việt: tạc hư Tổng quan Cấu tạo: 凿 (tạc) + 虚 (hư)Hán Việttạc hưCấu tạo凿 + 虚 · tạc + hư nghĩa thành phần: tạc + hư