镋钯 đảng ba Hán Việt: đảng ba Tổng quan Cấu tạo: 镋 (đảng) + 钯 (ba)Hán Việtđảng baCấu tạo镋 + 钯 · đảng + ba nghĩa thành phần: đảng + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 武器名。一種多刃長兵器。創於明代。長七尺六寸,重五斤。上有利刃,橫以彎股,刃用兩鋒,中有一脊,是最銳利的兵器。