針盤

zhēn pán châm bàn

Hán Việt: châm bàn · Pinyin: zhēn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"针盘"; 罗盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"针盘"。 2.罗盘。

Eng

  • Cihui 針盤 hēnpán n. syringe plate