釘缸 dīng gāng · đinh hang Hán Việt: đinh hang · Pinyin: dīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 釘 (đinh) + 缸 (hang)Pinyindīng gāngHán Việtđinh hangCấu tạo釘 + 缸 · đinh + hang nghĩa thành phần: đinh + hang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.顶缸。代人受过。钉﹐用同"顶"。