釣幾 diào jǐ · điếu ki Hán Việt: điếu ki · Pinyin: diào jǐ Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 幾 (ki)Pinyindiào jǐHán Việtđiếu kiCấu tạo釣 + 幾 · điếu + ki nghĩa thành phần: điếu + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓探求精微之事理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓探求精微之事理。