釣聲

diào shēng điếu thanh

Hán Việt: điếu thanh · Pinyin: diào shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作伪以求声誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作伪以求声誉。