釣車 diào chē · điếu xa Hán Việt: điếu xa · Pinyin: diào chē Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 車 (xa)Pinyindiào chēHán Việtđiếu xaCấu tạo釣 + 車 · điếu + xa nghĩa thành phần: điếu + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"钓鱼车"。