釣輪 diào lún · điếu luân Hán Việt: điếu luân · Pinyin: diào lún Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 輪 (luân)Pinyindiào lúnHán Việtđiếu luânCấu tạo釣 + 輪 · điếu + luân nghĩa thành phần: điếu + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钓鱼车上的轮子。上面缠络钓丝﹐既可放远﹐也可迅速收回。Tân Hoa Tự Điển 1.钓鱼车上的轮子。上面缠络钓丝﹐既可放远﹐也可迅速收回。