釣齡 điếu linh Hán Việt: điếu linh Tổng quan Cấu tạo: 釣 (điếu) + 齡 (linh)Hán Việtđiếu linhCấu tạo釣 + 齡 · điếu + linh nghĩa thành phần: điếu + linh Nghĩa EngCihui 釣齡 iàolíng n. seniority in terms of years of angling