鍚面 yáng miàn Pinyin: yáng miàn Tổng quan Cấu tạo: 鍚 + 面 (diện)Pinyinyáng miànCấu tạo鍚 + 面 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即当卢。马头上的镂金饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.即当卢。马头上的镂金饰物。