鍚面

yáng miàn

Pinyin: yáng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即当卢。马头上的镂金饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即当卢。马头上的镂金饰物。