鈍漢 độn hán Hán Việt: độn hán Tổng quan Cấu tạo: 鈍 (độn) + 漢 (hán)Hán Việtđộn hánCấu tạo鈍 + 漢 · độn + hán nghĩa thành phần: độn + hán Nghĩa EngCihui 鈍漢 ùnhàn n. stupid fellow; dullard M:ge/¹míng