钞引库 sao dẫn khố Hán Việt: sao dẫn khố Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 引 (dẫn) + 库 (khố)Hán Việtsao dẫn khốCấu tạo钞 + 引 + 库 · sao + dẫn + khố nghĩa thành phần: sao + dẫn + khố