钞犯 sao phạm Hán Việt: sao phạm Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 犯 (phạm)Hán Việtsao phạmCấu tạo钞 + 犯 · sao + phạm nghĩa thành phần: sao + phạm