钞贼 sao tặc Hán Việt: sao tặc Tổng quan Cấu tạo: 钞 (sao) + 贼 (tặc)Hán Việtsao tặcCấu tạo钞 + 贼 · sao + tặc nghĩa thành phần: sao + tặc