鐘聲

zhōng shēng chung thanh

Hán Việt: chung thanh · Pinyin: zhōng shēng

Tổng quan

tiếng chuông

Cấu tạo: (chung) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng chuông. chung thanh chung thanh ☆Tiếng chuông.
  • Cihui tiếng chuông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敲鐘所發出的聲音。唐.張繼〈楓橋夜泊〉詩:「姑蘇城外寒山寺,夜半鐘聲到客船。」

Eng

  • Cihui 鐘聲 zhōngshēng n. sound of tolling bell | ∼ ²xiǎng le. The bell is tolling.