鍾夔

zhōng kuí chung quỳ

Hán Việt: chung quỳ · Pinyin: zhōng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精辨乐音的人。锺﹐春秋时锺子期﹔夔﹐舜乐正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精辨乐音的人。锺﹐春秋时锺子期﹔夔﹐舜乐正。