鍾銘

zhōng míng chung minh

Hán Việt: chung minh · Pinyin: zhōng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟上的铭文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟上的铭文。