鋼砂 gāng shā · cương sa Hán Việt: cương sa · Pinyin: gāng shā Tổng quan đá mài Cấu tạo: 鋼 (cương) + 砂 (sa)Pinyingāng shāHán Việtcương saCấu tạo鋼 + 砂 · cương + sa nghĩa thành phần: cương + sa Nghĩa ViệtCihui đá màiMainlandTân Hoa Tự Điển 金刚砂;泛指各种磨料。EngCihui 鋼砂 āngshā n. steel emery