欽邳 qīn pī · khâm bi Hán Việt: khâm bi · Pinyin: qīn pī Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 邳 (bi)Pinyinqīn pīHán Việtkhâm biCấu tạo欽 + 邳 · khâm + bi nghĩa thành phần: khâm + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"钦?"。