钦录 qīn lù · khâm lục Hán Việt: khâm lục · Pinyin: qīn lù Tổng quan Cấu tạo: 钦 (khâm) + 录 (lục)Pinyinqīn lùHán Việtkhâm lụcCấu tạo钦 + 录 · khâm + lục nghĩa thành phần: khâm + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝亲自录选。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝亲自录选。