欽欽
khâm khâm
Hán Việt: khâm khâm · Pinyin: qīn qīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忧思难忘貌; 谨慎戒惧貌; 乐于进取貌; 张口呵气貌; 钟声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧思难忘貌。 2.谨慎戒惧貌。 3.乐于进取貌。 4.张口呵气貌。 5.钟声。
Eng
- Cihui 欽欽 qīnqīn r.f. <wr.> full of grief and longing