欽隆 qīn lóng · khâm long Hán Việt: khâm long · Pinyin: qīn lóng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 隆 (long)Pinyinqīn lóngHán Việtkhâm longCấu tạo欽 + 隆 · khâm + long nghĩa thành phần: khâm + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崇敬。Tân Hoa Tự Điển 1.崇敬。