欽風 qīn fēng · khâm phong Hán Việt: khâm phong · Pinyin: qīn fēng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 風 (phong)Pinyinqīn fēngHán Việtkhâm phongCấu tạo欽 + 風 · khâm + phong nghĩa thành phần: khâm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓敬慕其风俗教化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓敬慕其风俗教化。