鈞聲 jūn shēng · quân thanh Hán Việt: quân thanh · Pinyin: jūn shēng Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 聲 (thanh)Pinyinjūn shēngHán Việtquân thanhCấu tạo鈞 + 聲 · quân + thanh nghĩa thành phần: quân + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时发出响声。Tân Hoa Tự Điển 1.同时发出响声。