鈞甄 jūn zhēn · quân chân Hán Việt: quân chân · Pinyin: jūn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 鈞 (quân) + 甄 (chân)Pinyinjūn zhēnHán Việtquân chânCấu tạo鈞 + 甄 · quân + chân nghĩa thành phần: quân + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钧和甄。均为制造陶器所用的转轮。比喻造就人才之所。Tân Hoa Tự Điển 1.钧和甄。均为制造陶器所用的转轮。比喻造就人才之所。