鉤摭 câu trích Hán Việt: câu trích Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 摭 (trích)Hán Việtcâu tríchCấu tạo鉤 + 摭 · câu + trích nghĩa thành phần: câu + trích Nghĩa EngCihui 鉤摭 ōuzhí v. <wr.> audit (accounts)