鉤緊 câu khẩn Hán Việt: câu khẩn Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 緊 (khẩn)Hán Việtcâu khẩnCấu tạo鉤 + 緊 · câu + khẩn nghĩa thành phần: câu + khẩn