錢丬魚

qián qiáng yú tiễn tường ngư

Hán Việt: tiễn tường ngư · Pinyin: qián qiáng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tường) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种性猛喜斗的鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种性猛喜斗的鱼。