钱串

qián chuàntiễn xuyến

Hán Việt: tiễn xuyến · Pinyin: qián chuàn

Tổng quan

xâu tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指成串的铜钱。

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 串 (xuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâu tiền
  • Tần suất từ xâu tiền
  • Biên soạn 錢串 iánchuàn* n. string running through the holes in copper coins

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成串的铜钱。

Eng

  • Cihui string of cash
  • Tần suất từ 錢串 iánchuàn* n. string running through the holes in copper coins

Từ liên quan

Gần nghĩa

钱串儿 · 钱串子 · 串串 · 串乡 · 串供 · 串口 · 串号 · 串味