钱其琛

qián qí chēntiễn kì sâm

Hán Việt: tiễn kì sâm · Pinyin: qián qí chēn

Tổng quan

Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 其 (kì) + 琛 (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiền Kỳ Sâm
  • Google Alex v6 Tiền Kỳ Thâm
  • Tần suất từ Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc

Eng

  • Cihui Qian Qichen (1928-2017), former Chinese vice premier
  • Tần suất từ Qian Qichen (1928-2017), former Chinese vice premier

Đức

  • Handedict Qian Qichen (Eig, Pers, 1928 -)