錢卜 qián bo · tiễn bặc Hán Việt: tiễn bặc · Pinyin: qián bo Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 卜 (bặc)Pinyinqián boHán Việttiễn bặcCấu tạo錢 + 卜 · tiễn + bặc nghĩa thành phần: tiễn + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用钱币占卜。Tân Hoa Tự Điển 1.用钱币占卜。