錢坑 tiễn khanh Hán Việt: tiễn khanh Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 坑 (khanh)Hán Việttiễn khanhCấu tạo錢 + 坑 · tiễn + khanh nghĩa thành phần: tiễn + khanh Nghĩa EngCihui 錢坑 iánkēng n. money pitfall (money can lead one astray)