錢局 qián jú · tiễn cục Hán Việt: tiễn cục · Pinyin: qián jú Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 局 (cục)Pinyinqián júHán Việttiễn cụcCấu tạo錢 + 局 · tiễn + cục nghĩa thành phần: tiễn + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造币局。铸造钱币的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.造币局。铸造钱币的机构。