錢幣學 tiễn tệ học Hán Việt: tiễn tệ học Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 學 (học)Hán Việttiễn tệ họcCấu tạo錢 + 幣 + 學 · tiễn + tệ + học nghĩa thành phần: tiễn + tệ + học Nghĩa EngCihui 錢幣學 iánbìxué n. numismatics