錢帖

qián tiē tiễn thiếp

Hán Việt: tiễn thiếp · Pinyin: qián tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱票。一种民间发行的代用货币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱票。一种民间发行的代用货币。