錢席

qián xí tiễn tịch

Hán Việt: tiễn tịch · Pinyin: qián xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱谷师爷。明清地方官署所聘佐助人员之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱谷师爷。明清地方官署所聘佐助人员之一。