錢平 qián píng · tiễn bình Hán Việt: tiễn bình · Pinyin: qián píng Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 平 (bình)Pinyinqián píngHán Việttiễn bìnhCấu tạo錢 + 平 · tiễn + bình nghĩa thành phần: tiễn + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即库平。古时部库征收租税﹑出纳银两所用的衡量标准。Tân Hoa Tự Điển 1.即库平。古时部库征收租税﹑出纳银两所用的衡量标准。