錢心

qián xīn tiễn tâm

Hán Việt: tiễn tâm · Pinyin: qián xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占有金钱的欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占有金钱的欲望。