錢文

qián wén tiễn văn

Hán Việt: tiễn văn · Pinyin: qián wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钱币; 钱面上的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指钱币。 2.钱面上的文字。

Eng

  • Cihui 錢文 qiánwén n. 1. characters on a copper coin 2. money