錢桌

qián zhuō tiễn trác

Hán Việt: tiễn trác · Pinyin: qián zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即钱摊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即钱摊。