錢法 qián fǎ · tiễn pháp Hán Việt: tiễn pháp · Pinyin: qián fǎ Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 法 (pháp)Pinyinqián fǎHán Việttiễn phápCấu tạo錢 + 法 · tiễn + pháp nghĩa thành phần: tiễn + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钱币制度。Tân Hoa Tự Điển 1.钱币制度。