錢注 qián zhù · tiễn chú Hán Việt: tiễn chú · Pinyin: qián zhù Tổng quan Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 注 (chú)Pinyinqián zhùHán Việttiễn chúCấu tạo錢 + 注 · tiễn + chú nghĩa thành phần: tiễn + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赌博时所押的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.赌博时所押的钱。