錢流

qián liú tiễn lưu

Hán Việt: tiễn lưu · Pinyin: qián liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓金钱多如流水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓金钱多如流水。